CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
NGÀNH CNKT BẢO TRÌ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP
TT |
TÊN HỌC PHẦN |
TÍN CHỈ |
TỔNG |
LT |
TH |
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1. |
Kiến thức giáo dục đại cương |
34 |
570 |
555 |
15 |
|||
|
1.1 |
Khoa học Xã hội và Nhân văn |
7 |
105 |
105 |
0 |
|||
|
|
|
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
|
2. Giáo dục chính trị 2 |
2 |
30 |
30 |
0 |
|||
|
|
3. Pháp luật |
2 |
30 |
30 |
0 |
|||
|
1.2 |
Ngoại ngữ |
14 |
270 |
270 |
0 |
|||
|
|
4. Tiếng Anh 1 |
<3> |
<75> |
<75> |
0 |
|||
|
|
5. Tiếng Anh 2 |
<3> |
<75> |
<75> |
0 |
|||
|
|
6. Tiếng Anh 3 |
5 |
75 |
75 |
0 |
|||
|
|
7. Tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí |
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
|
8. Tiếng Anh 2/6* |
(5) |
(75) |
(75) |
0 |
|||
|
1.3 |
Toán – Tin học – Khoa học tự nhiên |
13 |
195 |
180 |
15 |
|||
|
|
9. Toán cao cấp |
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
|
10. Xác suất thống kê |
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
|
11. Vật lý đại cương |
4 |
60 |
45 |
15 |
|||
|
|
12. Hóa học đại cương |
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
|
13. Ứng dụng CNTT cơ bản* |
(5) |
(75) |
0 |
(75) |
|||
|
1.4 |
Giáo dục thể chất* |
(2) |
(60) |
0 |
(60) |
|||
|
1.5 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh* |
(3) |
(75) |
0 |
(75) |
|||
|
1.6 |
Giáo dục đạo đức và phát triển nghề nghiệp* |
{6} |
{90} |
{90} |
0 |
|||
|
2. |
Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp |
95 |
2105 |
880 |
1225 |
|||
|
2.1 |
Kiến thức cơ sở |
46 |
720 |
640 |
80 |
|||
|
|
14. Vẽ kỹ thuật 1 |
5 |
75 |
75 |
0 |
|||
|
|
15. Vẽ kỹ thuật 2 |
4 |
60 |
60 |
0 |
|||
|
|
16. BTL Vẽ kỹ thuật |
1 |
30 |
0 |
30’ |
|||
|
|
17. Cơ lý thuyết |
4 |
60 |
60 |
0 |
|||
|
|
18. Sức bền vật liệu |
4 |
60 |
60 |
0 |
|||
|
|
19. Nguyên lý máy - Chi tiết máy |
5 |
75 |
75 |
0 |
|||
|
|
20. BTL Chi tiết máy |
1 |
30 |
0 |
30’ |
|||
|
|
21. Kỹ thuật điện |
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
|
22. Dung sai - Kỹ thuật đo |
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
|
23. Vật liệu cơ khí và công nghệ kim loại |
4 |
60 |
60 |
0 |
|||
|
|
24. Quản trị sản xuất |
2 |
30 |
30 |
0 |
|||
|
|
25. Kỹ thuật an toàn & môi trường công nghiệp |
2 |
30 |
30 |
0 |
|||
|
|
26. Cơ sở công nghệ chế tạo máy |
4 |
60 |
60 |
0 |
|||
|
|
27. Nguyên lý cắt |
4 |
60 |
60 |
0 |
|||
|
|
28. CAD Cơ khí* |
(2) |
(30) |
0 |
(30) |
|||
|
2.2 |
Kiến thức chung của ngành chính |
18 |
300 |
240 |
60 |
|||
|
|
29. Công nghệ sửa chữa máy |
4 |
60 |
60 |
0 |
|||
|
|
30. Bảo trì công nghiệp |
2 |
30 |
30 |
0 |
|||
|
|
31. BTL Bảo trì sửa chữa |
2 |
60 |
0 |
60’ |
|||
|
|
32. Máy cắt & ĐKCTS |
4 |
60 |
60 |
0 |
|||
|
|
33. Công Nghệ khí nén – thuỷ lực |
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
|
34. Trang bị điện trên máy công cụ |
3 |
45 |
45 |
0 |
|||
|
2.3 |
Thực tập nghề nghiệp |
31 |
1085 |
0 |
1085 |
|||
|
|
35. Thực tập nguội cơ bản |
1 |
35 |
0 |
35 |
|||
|
|
36. Thực tập nguội tháo lắp |
1 |
35 |
0 |
35 |
|||
|
|
37. Thực tập dụng cụ cầm tay |
1 |
35 |
0 |
35 |
|||
|
|
38. Thực tập hàn cơ bản |
1 |
35 |
0 |
35 |
|||
|
|
39. Thực tập hàn hơi |
1 |
35 |
0 |
35 |
|||
|
|
40. Thực tập đo lường |
1 |
35 |
0 |
35 |
|||
|
|
41. Thực tập tiện phay 1 |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
42. Thực tập tiện phay 2 |
4 |
140 |
0 |
140 |
|||
|
|
43. Thực tập CNC |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
44. Thực tập khí nén-thủy lực |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
45. Thực tập bảo trì sửa chữa 1 |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
46. Thực tập bảo trì sửa chữa 2 |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
47. Thực tập chẩn đoán và giám sát tình trạng |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
48. Thực tập cảm biến |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
49. Thực tập điện cơ bản |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
50. Thực tập trang bị điện A |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
|
51. Thực tập trang bị điện trên máy công cụ |
1 |
35 |
0 |
35 |
|||
|
|
52. Thực tập PLC cơ bản |
2 |
70 |
0 |
70 |
|||
|
2.4 |
Tốt nghiệp |
8 |
560 |
0 |
560 |
|||
|
|
53. Thực tập Tốt nghiệp |
4 |
320 |
0 |
320 |
|||
|
|
54. Đồ án Tốt nghiệp |
4 |
240 |
0 |
240 |
|||
|
Tổng cộng toàn khóa có 137 tín chỉ (Không kể các học phần “*”) |
Tổng TC |
TỔNG 3235 |
LT 1435 |
TH 1800 |
||||
|
Tỉ lệ LT/TH |
137 |
100% |
44.4% |
55.6% |
||||
Các Tin Khác: